污膺

ô ưng

Hán Việt: ô ưng

Tổng quan

Cấu tạo: (ô) + (ưng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 胸脯凹陷。《淮南子.說山》:「文王汙膺,鮑申傴背。」