污点

ô điểm

Hán Việt: ô điểm

Tổng quan

hỗ xấu. Chỗ yếu kém. Như Khuyết điểm. ô điểm ô điểm ☆Chỗ xấu. Chỗ yếu kém. Như Khuyết điểm.

Cấu tạo: (ô) + (điểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hỗ xấu. Chỗ yếu kém. Như Khuyết điểm. ô điểm ô điểm ☆Chỗ xấu. Chỗ yếu kém. Như Khuyết điểm.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.沾染上的汙垢。《二十年目睹之怪現狀》第五八回:「又拿自己衣服,代他拭了個汙點。」 2.引申為行為上的缺失。如:「不怕處事不慎而留下汙點,怕的是知錯不改,就連洗刷自新的機會也沒有了。」