汛哨

xùn shào tấn tiếu

Hán Việt: tấn tiếu · Pinyin: xùn shào

Tổng quan

Cấu tạo: (tấn) + (tiếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汛地的哨所。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汛地的哨所。