汛城 tấn thành Hán Việt: tấn thành Tổng quan Cấu tạo: 汛 (tấn) + 城 (thành)Hán Việttấn thànhCấu tạo汛 + 城 · tấn + thành nghĩa thành phần: tấn + thành Nghĩa EngCihui 汛城 ùnchéng n. guard a city