汛房 xùn fáng · tấn phòng Hán Việt: tấn phòng · Pinyin: xùn fáng Tổng quan Cấu tạo: 汛 (tấn) + 房 (phòng)Pinyinxùn fángHán Việttấn phòngCấu tạo汛 + 房 · tấn + phòng nghĩa thành phần: tấn + phòng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 汛地营房。Tân Hoa Tự Điển 1.汛地营房。