汛期

xùn qī tấn kì

Hán Việt: tấn kì · Pinyin: xùn qī

Tổng quan

mùa lũ

Cấu tạo: (tấn) + (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mùa lũ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 江河定時性的水位上漲時期。明.沈德符《野獲篇.卷十二.河漕.海運》:「誠以風柔之時,出並海之道,汛期不爽,占候不失,即千艘萬櫓,保無他患。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 江河水位因降水集中、冰雪融化等季节性上涨的时期。

Eng

  • CC-CEDICT flood season
  • Cihui flood season