汝器 rǔ qì · nhữ khí Hán Việt: nhữ khí · Pinyin: rǔ qì Tổng quan Cấu tạo: 汝 (nhữ) + 器 (khí)Pinyinrǔ qìHán Việtnhữ khíCấu tạo汝 + 器 · nhữ + khí nghĩa thành phần: nhữ + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 汝窑所产的瓷器。Tân Hoa Tự Điển 1.汝窑所产的瓷器。