汝墳 rǔ fén · nhữ phần Hán Việt: nhữ phần · Pinyin: rǔ fén Tổng quan Cấu tạo: 汝 (nhữ) + 墳 (phần)Pinyinrǔ fénHán Việtnhữ phầnCấu tạo汝 + 墳 · nhữ + phần nghĩa thành phần: nhữ + phần Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 《詩經.周南》的篇名。共三章。根據〈詩序〉:「汝墳,道化行也。」或亦指婦人喜其夫于役歸來之詩。首章二句為:「遵彼汝墳,伐其條枚。」