汝爾

rǔ ěr nhữ nhĩ

Hán Việt: nhữ nhĩ · Pinyin: rǔ ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (nhữ) + (nhĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 彼此以"汝尔"相称。表示不拘礼;不以尊贵待之。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.彼此以"汝尔"相称。表示不拘礼;不以尊贵待之。