汝州风 rǔ zhōu fēng·nhữ châu phong Hán Việt: nhữ châu phong · Pinyin: rǔ zhōu fēng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.汝南多大风,故称。 Cấu tạo: 汝 (nhữ) + 州 (châu) + 風 (phong)Pinyinrǔ zhōu fēngHán Việtnhữ châu phongCấu tạo汝 + 州 + 風 · nhữ + châu + phong nghĩa thành phần: nhữ + châu + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.汝南多大风,故称。 Từ liên quan Gần nghĩa汝州市 · 汝州 · 汝州風