汝曹

rǔ cáo nhữ tào

Hán Việt: nhữ tào · Pinyin: rǔ cáo

Tổng quan

Cấu tạo: (nhữ) + (tào)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 你们。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.你们。

Eng

  • Cihui 汝曹 ǔcáo* n. <wr.> you people; you (used by senior to junior/subordinate)