汝穴風 rǔ xué fēng · nhữ huyệt phong Hán Việt: nhữ huyệt phong · Pinyin: rǔ xué fēng Tổng quan Cấu tạo: 汝 (nhữ) + 穴 (huyệt) + 風 (phong)Pinyinrǔ xué fēngHán Việtnhữ huyệt phongCấu tạo汝 + 穴 + 風 · nhữ + huyệt + phong nghĩa thành phần: nhữ + huyệt + phong