汝穴風

rǔ xué fēng nhữ huyệt phong

Hán Việt: nhữ huyệt phong · Pinyin: rǔ xué fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhữ) + (huyệt) + (phong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代传说汝州风穴山中常起大风,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代传说汝州风穴山中常起大风,故称。