汞的 hống đích Hán Việt: hống đích Tổng quan (hoá học) (thuộc) thuỷ ngân Cấu tạo: 汞 (hống) + 的 (đích)Hán Việthống đíchCấu tạo汞 + 的 · hống + đích nghĩa thành phần: hống + đích Nghĩa ViệtCihui (hoá học) (thuộc) thuỷ ngân