汞粉 gǒng fěn · hống phấn Hán Việt: hống phấn · Pinyin: gǒng fěn Tổng quan Cấu tạo: 汞 (hống) + 粉 (phấn)Pinyingǒng fěnHán Việthống phấnCấu tạo汞 + 粉 · hống + phấn nghĩa thành phần: hống + phấn Nghĩa EngCihui 汞粉 ǒngfěn n. calomel