江上
giang thượng
Hán Việt: giang thượng · Pinyin: jiāng shàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 江岸上; 江面上; 江中。
- Tân Hoa Tự Điển 1.江岸上。 2.江面上。 3.江中。
ja
- JMdict (on the) bank of a large river
Hán Việt: giang thượng · Pinyin: jiāng shàng