江令

jiāng lìng giang lệnh

Hán Việt: giang lệnh · Pinyin: jiāng lìng

Tổng quan

Cấu tạo: (giang) + (lệnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 隋江总先后仕南朝梁﹑陈及隋三朝,仕陈时官至尚书令,世称"江令"; 南朝梁江淹曾为建安吴兴令和建元东武令,后世亦称"江令"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.隋江总先后仕南朝梁﹑陈及隋三朝,仕陈时官至尚书令,世称"江令"。 2.南朝梁江淹曾为建安吴兴令和建元东武令,后世亦称"江令"。