江叟 jiāng sǒu · giang tẩu Hán Việt: giang tẩu · Pinyin: jiāng sǒu Tổng quan Cấu tạo: 江 (giang) + 叟 (tẩu)Pinyinjiāng sǒuHán Việtgiang tẩuCấu tạo江 + 叟 · giang + tẩu nghĩa thành phần: giang + tẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指江上渔翁。Tân Hoa Tự Điển 1.指江上渔翁。