江城

jiāng chéng giang thành

Hán Việt: giang thành · Pinyin: jiāng chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (giang) + (thành)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT see 江城區|江城区[Jiang1 cheng2 Qu1]
  • Cihui see 江城區|江城区