江城

jiāng chénggiang thành

Hán Việt: giang thành · Pinyin: jiāng chéng

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【江城】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "see 江城區, 江城区[jiāngchéngqū]"]]]}]

Cấu tạo: 江 (giang) + 城 (thành)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Giang Thành

Eng

  • Cihui see 江城區; 江城区

Từ liên quan

Gần nghĩa

江城区 · 江城县 · 城下 · 城中 · 城主 · 城乡 · 城关 · 城内