江妾 jiāng qiè · giang thiếp Hán Việt: giang thiếp · Pinyin: jiāng qiè Tổng quan Cấu tạo: 江 (giang) + 妾 (thiếp)Pinyinjiāng qièHán Việtgiang thiếpCấu tạo江 + 妾 · giang + thiếp nghĩa thành phần: giang + thiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即江妃。Tân Hoa Tự Điển 1.即江妃。