江州车 giang châu xa Hán Việt: giang châu xa Tổng quan Cấu tạo: 江 (giang) + 州 (châu) + 车 (xa)Hán Việtgiang châu xaCấu tạo江 + 州 + 车 · giang + châu + xa nghĩa thành phần: giang + châu + xa Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一種獨輪的手推車。《事物紀原.卷八.舟車帷幄部.小車》:「諸葛亮之出征,始造木牛流馬……流馬,即今獨推者是,而民間謂之江州車子。」《水滸傳》第一六回:「只見松林裡一字兒擺著七輛江州車兒。」