江州车 giang châu xa Hán Việt: giang châu xa Tổng quan Cấu tạo: 江 (giang) + 州 (châu) + 车 (xa)Hán Việtgiang châu xaCấu tạo江 + 州 + 车 · giang + châu + xa nghĩa thành phần: giang + châu + xa