江市 jiāng shì · giang thị Hán Việt: giang thị · Pinyin: jiāng shì Tổng quan Cấu tạo: 江 (giang) + 市 (thị)Pinyinjiāng shìHán Việtgiang thịCấu tạo江 + 市 · giang + thị nghĩa thành phần: giang + thị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 濒江的市集。Tân Hoa Tự Điển 1.濒江的市集。