江星

jiāng xīng giang tinh

Hán Việt: giang tinh · Pinyin: jiāng xīng

Tổng quan

Cấu tạo: (giang) + (tinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 映照于江中的星光; 江面上空的星辰; 星名。天津九星之一。在虚女之北。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.映照于江中的星光。 2.江面上空的星辰。 3.星名。天津九星之一。在虚女之北。