江櫂 giang trạo Hán Việt: giang trạo Tổng quan Cấu tạo: 江 (giang) + 櫂 (trạo)Hán Việtgiang trạoCấu tạo江 + 櫂 · giang + trạo nghĩa thành phần: giang + trạo