江水

jiāng shuǐ giang thủy

Hán Việt: giang thủy · Pinyin: jiāng shuǐ

Tổng quan

nước sông

Cấu tạo: (giang) + (thủy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nước sông

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.長江的水。北魏.酈道元《水經注.江水注》:「江水又東,逕廣溪峽,斯乃三峽之首也。」 2.江中流水。《文選.枚乘.七發》:「江水逆流,海水上潮。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即长江。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即长江。

Eng

  • CC-CEDICT river water
  • Cihui river water