江沙

jiāng shā giang sa

Hán Việt: giang sa · Pinyin: jiāng shā

Tổng quan

Cấu tạo: (giang) + (sa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 江边沙滩;江中沙洲; 江中泥沙。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.江边沙滩;江中沙洲。 2.江中泥沙。