江流

jiāng liú giang lưu

Hán Việt: giang lưu · Pinyin: jiāng liú

Tổng quan

dòng sông | dòng chảy | dòng nước

Cấu tạo: (giang) + (lưu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dòng sông | dòng chảy | dòng nước

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 江中流水。如:「滾滾江流朝大海奔流而去。」《宋史.卷三七五.列傳.張守》:「建康自六朝為帝王都,江流險闊,氣象雄偉。」

Eng

  • CC-CEDICT river|river flow|current
  • Cihui river; river flow; current