江漲 jiāng zhǎng · giang trướng Hán Việt: giang trướng · Pinyin: jiāng zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 江 (giang) + 漲 (trướng)Pinyinjiāng zhǎngHán Việtgiang trướngCấu tạo江 + 漲 · giang + trướng nghĩa thành phần: giang + trướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指江涨桥镇。在今浙江省杭州市武林门北。Tân Hoa Tự Điển 1.指江涨桥镇。在今浙江省杭州市武林门北。