江湍 jiāng tuān · giang thoan Hán Việt: giang thoan · Pinyin: jiāng tuān Tổng quan Cấu tạo: 江 (giang) + 湍 (thoan)Pinyinjiāng tuānHán Việtgiang thoanCấu tạo江 + 湍 · giang + thoan nghĩa thành phần: giang + thoan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 江中急流。Tân Hoa Tự Điển 1.江中急流。