江漲 jiāng zhǎng · giang trướng Hán Việt: giang trướng · Pinyin: jiāng zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 江 (giang) + 漲 (trướng)Pinyinjiāng zhǎngHán Việtgiang trướngCấu tạo江 + 漲 · giang + trướng nghĩa thành phần: giang + trướng