江獺 jiāng tǎ · giang thát Hán Việt: giang thát · Pinyin: jiāng tǎ Tổng quan Cấu tạo: 江 (giang) + 獺 (thát)Pinyinjiāng tǎHán Việtgiang thátCấu tạo江 + 獺 · giang + thát nghĩa thành phần: giang + thát