江珠

jiāng zhū giang châu

Hán Việt: giang châu · Pinyin: jiāng zhū

Tổng quan

Cấu tạo: (giang) + (châu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 琥珀的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.琥珀的别名。