江瑶 giang dao Hán Việt: giang dao Tổng quan Cấu tạo: 江 (giang) + 瑶 (dao)Hán Việtgiang daoCấu tạo江 + 瑶 · giang + dao nghĩa thành phần: giang + dao Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 江珧的別稱。參見「江珧」條。