江瘴

jiāng zhàng giang chướng

Hán Việt: giang chướng · Pinyin: jiāng zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (giang) + (chướng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 江上瘴气。指江上的湿热空气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.江上瘴气。指江上的湿热空气。