江盗 giang đạo Hán Việt: giang đạo Tổng quan cướp sông; cướp trên sông。出沒於長江上的強盜船隻。 Cấu tạo: 江 (giang) + 盗 (đạo)Hán Việtgiang đạoCấu tạo江 + 盗 · giang + đạo nghĩa thành phần: giang + đạo Nghĩa ViệtCihui cướp sông; cướp trên sông。出沒於長江上的強盜船隻。