江離

jiāng lí giang li

Hán Việt: giang li · Pinyin: jiāng lí

Tổng quan

Cấu tạo: (giang) + (li)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"江蓠"; 香草名。又名"蘼芜"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"江蓠"。 2.香草名。又名"蘼芜"。