江米

jiāng mǐ giang mễ

Hán Việt: giang mễ · Pinyin: jiāng mǐ

Tổng quan

gạo nếp đã xay gạo nếp。糯米。

Cấu tạo: (giang) + (mễ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gạo nếp đã xay gạo nếp。糯米。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 糯稻碾出的米,性質較一般米黏軟,可釀酒,製糕點。唐.李賀〈始為奉禮憶昌谷山居〉詩:「長鎗江米熟,小樹棗花春。」也稱為「糯米」。參見「糯米」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 糯米。

Eng

  • CC-CEDICT polished glutinous rice
  • Cihui polished glutinous rice