江蟄

jiāng zhé giang trập

Hán Việt: giang trập · Pinyin: jiāng zhé

Tổng quan

Cấu tạo: (giang) + (trập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指江边冬眠的动物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指江边冬眠的动物。