江賊 jiāng zéi · giang tặc Hán Việt: giang tặc · Pinyin: jiāng zéi Tổng quan Cấu tạo: 江 (giang) + 賊 (tặc)Pinyinjiāng zéiHán Việtgiang tặcCấu tạo江 + 賊 · giang + tặc nghĩa thành phần: giang + tặc