江賊

jiāng zéi giang tặc

Hán Việt: giang tặc · Pinyin: jiāng zéi

Tổng quan

Cấu tạo: (giang) + (tặc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 出没于江上的盗贼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.出没于江上的盗贼。