江路

jiāng lù giang lộ

Hán Việt: giang lộ · Pinyin: jiāng lù

Tổng quan

Cấu tạo: (giang) + (lộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 江河航道或航程; 江边道路。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.江河航道或航程。 2.江边道路。