江邊

jiāng biān giang biên

Hán Việt: giang biên · Pinyin: jiāng biān

Tổng quan

bờ sông

Cấu tạo: (giang) + (biên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bờ sông
  • Cihui giang biên giang biên ☆Bờ sông.

Eng

  • CC-CEDICT river bank
  • Cihui river bank