江都

jiāng dū giang đô

Hán Việt: giang đô · Pinyin: jiāng dū

Tổng quan

Giang Đô; Dương Châu。揚州的別名。

Cấu tạo: (giang) + (đô)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Giang Đô; Dương Châu。揚州的別名。

Eng

  • CC-CEDICT see 江都區|江都区[Jiang1 du1 Qu1]
  • Cihui see 江都區|江都区

ja

  • JMdict Edo