江防

jiāng fáng giang phòng

Hán Việt: giang phòng · Pinyin: jiāng fáng

Tổng quan

1. đê sông; đô phòng hộ。防止江河決堤等水患的預防工程,特指長江的江防。 2. phòng ngự quân sự sông Trường Giang。指長江的軍事防禦。

Cấu tạo: (giang) + (phòng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 1. đê sông; đô phòng hộ。防止江河決堤等水患的預防工程,特指長江的江防。 2. phòng ngự quân sự sông Trường Giang。指長江的軍事防禦。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 防止江河水患的工作。特指长江的江防;指长江的军事防御:~工事。

Eng

  • Cihui 江防 iāngfáng* n. defense/dike works along the Yangtze River