江靡 giang mĩ Hán Việt: giang mĩ Tổng quan Cấu tạo: 江 (giang) + 靡 (mĩ)Hán Việtgiang mĩCấu tạo江 + 靡 · giang + mĩ nghĩa thành phần: giang + mĩ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 江邊、江岸。《文選.司馬相如.上林賦》:「明月珠子,的皪江靡。」