江魚

jiāng yú giang ngư

Hán Việt: giang ngư · Pinyin: jiāng yú

Tổng quan

Cấu tạo: (giang) + (ngư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 石头鱼的别名。见明李时珍《本草纲目.鳞三.石头鱼》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.石头鱼的别名。见明李时珍《本草纲目.鳞三.石头鱼》。