江鷗

jiāng ōu giang âu

Hán Việt: giang âu · Pinyin: jiāng ōu

Tổng quan

Cấu tạo: (giang) + (âu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 生活在江中的鸥鸟,食小鱼及其他水生动物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.生活在江中的鸥鸟,食小鱼及其他水生动物。