池亭
trì đình
Hán Việt: trì đình · Pinyin: chí tíng
Tổng quan
gôi nhà mát cất trên mặt ao hồ. trì đình trì đình ☆Ngôi nhà mát cất trên mặt ao hồ.
Nghĩa
Việt
- Cihui gôi nhà mát cất trên mặt ao hồ. trì đình trì đình ☆Ngôi nhà mát cất trên mặt ao hồ.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 池边的亭子;水池和亭台。
- Tân Hoa Tự Điển 1.池边的亭子;水池和亭台。
ja
- JMdict arbor (arbour, bower) by a lake