池亭

chí tíngtrì đình

Hán Việt: trì đình · Pinyin: chí tíng

Tổng quan

Ngôi nhà mát cất trên mặt ao hồ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.池边的亭子; 水池和亭台。

Cấu tạo: 池 (trì) + 亭 (đình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhà mát trên ao
  • Tần suất từ Ngôi nhà mát cất trên mặt ao hồ.; gôi nhà mát cất trên mặt ao hồ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.池边的亭子; 水池和亭台。

Eng

  • JMdict arbor (arbour, bower) by a lake

ja

  • JMdict 池亭(ちてい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

亭亭 · 亭勻 · 亭匀 · 亭午 · 亭台 · 亭子 · 亭湖 · 亭長