池堂
trì đường
Hán Việt: trì đường · Pinyin: chí táng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 設於澡堂中供人洗浴的堂 室 ,中有浴池,供多人同時使用。別於盆堂。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 浴池。形似池塘的混凝土建筑,供许多人同时洗澡用。区别于单人洗澡用的盆堂。
- Tân Hoa Tự Điển 1.浴池。形似池塘的混凝土建筑,供许多人同时洗澡用。区别于单人洗澡用的盆堂。
Eng
- Cihui 池堂 chítáng p.w. bathhouse pool